Kaori Dict

水揚げ

みずあげ

mizuage

thông dụng

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.landing; unloading (e.g. a ship)

  2. danh từ

    2.catch (of fish); takings

  3. danh từ

    3.sales (of a shop)

  4. danh từdanh từ + する

    4.defloration (e.g. of a geisha)

  5. danh từdanh từ + する

    5.preservation (of cut flowers, in ikebana)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Water the plants.

  • Large catches of squid are a sign of a coming earthquake.

  • "Did you water the flowers today?" "Only in my room."

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水揚げ (みずあげ) — landing; unloading (e.g. a ship) | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict