Kaori Dict

地上げ

じあげ

jiage

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. danh từdanh từ + する

    1.buying up plots of land; land sharking

  2. danh từdanh từ + する

    2.raising the ground level (with fill)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

地上げ (じあげ) — buying up plots of land; land sharking | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict