Kaori Dict

挙げる

あげる

ageru

N3

JLPT N3 · Bài 16

Nghĩa

  1. 1.nâng; liệt kê; đề cử; tổ chức
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to give (an example); to list; to enumerate; to show; to display; to cite

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to summon up (e.g. all of one's energy); to gather

  3. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    3.to arrest (a criminal); to capture; to seize; to apprehend

  4. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    4.to nominate (e.g. for a position); to recommend; to propose (something)

  5. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    5.to hold (an event, ceremony, etc.); to conduct (a wedding)

  6. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    6.to raise (an army); to take up arms (against something); to rise up

  7. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    7.to make known; to inform; to spread word; to win fame

  8. động từ nhóm 2 (一段)tha động từdated term

    8.to have (a child); to bear (a child); to raise (children)

  9. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    9.to raise; to elevate

  10. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    10.to make (a loud sound); to raise (one's voice)

  11. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    11.to earn (something desirable); to achieve (e.g. a good result); to obtain

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi đã tổ chức đám cưới vào tháng trước.

    I held a wedding ceremony last month.

  • Fight with all your might.

  • Reporter: Can you give me an example?

  • I put Paul's name forward as a possible candidate.

  • He held up his hands.

  • Raise your right hand.

  • Jim put his hand up.

  • Let me give you an example.

  • He did not put up his hand.

  • All those in favor held up their hands.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

挙げる (あげる) — nâng; liệt kê; đề cử; tổ chức | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict