Kaori Dict

明らか

あきらか

akiraka

N3

JLPT N3 · Bài 16

Nghĩa

enobvious, clearNghĩa tiếng Việt đang được máy dịch bổ sung.

  1. tính từ đuôi な

    1.clear; obvious; evident; plain; definite

  2. tính từ đuôi な

    2.bright; light

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Rõ ràng là em sai rồi đó.

    Actually it's your fault.

  • Rõ ràng là anh ấy đang cảm thấy tội lỗi.

    It is clear that he is guilty.

  • Động cơ của vụ án mạng chưa được làm rõ.

    The motive for the murder is not yet known.

  • Rõ ràng là ông ta đang nói dối.

    Obviously, he is lying.

  • Bạn rõ ràng là sai.

    It's obvious that you're wrong.

  • Anh ấy nên làm rõ mọi chuyện và nhận trách nhiệm như một người đàn ông.

    He should disclose everything and face the music.

  • Rõ ràng là Tom và Mary thích nhau.

    It's obvious Tom and Mary like each other.

  • Nhân viên trong công ty đó đã cố che giấu sự thật, nhưng cái kim trong bọc lâu ngày cũng lòi ra.

    The staff at the company tried to cover up the truth, but soon it came to light.

  • Tôi không biết phải trình bày thế nào, bởi vì nó đã quá rõ ràng rồi.

    I don't know how to demonstrate it, since it's too obvious!

  • Chuyện giữa loài người với nhau có xảy ra nhiều loại xung đột và va chạm khác nhau, cũng sẽ được làm rõ trong cuốn sách này.

    That there are various conflicts, frictions, within the races of man is a point made clear within this book as well.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

明らか (あきらか) — obvious, clear | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict