Kaori Dict

明かり

あかり

akari

N3

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 16

Nghĩa

  1. 1.đèn; ánh sáng
  1. danh từ

    1.light; glow; gleam

  2. danh từ

    2.(a) light; lights; lamp

    also written as 灯火

  3. danh từdated term

    3.proof (of innocence)

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Thấy cây mà chẳng thấy rừng.

    You can't see the forest for the trees.

  • Tom đã bật đèn lên.

    Tom turned on the light.

  • Tôi thích ánh nến.

    I like candlelight.

  • Xoay đèn lại hướng này giùm.

    Turn the light over here, will you?

  • Bạn hãy tắt điện khi ra khỏi phòng.

    Turn off the lights when you leave the room.

  • Hãy bấm nút màu xanh lá cây. Nếu bạn làm vậy, đèn sẽ được bật sáng.

    Push the green button, and the light goes on.

  • Turn on the light, please.

  • You'll strain your eyes trying to read in this light.

  • The light went on.

  • Moths are attracted by light.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

明かり (あかり) — đèn; ánh sáng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict