Kaori Dict

空き

あき

aki

N3

Cách viết khác:

JLPT N3 · Bài 16

Nghĩa

  1. 1.trống, rỗng
  1. danh từ

    1.space; room; gap; emptiness

  2. danh từ

    2.vacancy; opening; empty seat

  3. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    3.free time; time to spare

  4. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    4.disuse; unused thing

Câu ví dụ · Tatoeba

  • There is no opening in our firm.

  • Leave more space between characters.

  • I found an empty box.

  • Are you free this evening?

  • Is there any room to spare in your car?

  • Do you have a vacancy?

  • There was room for one person in the car.

  • Is there any space for one more person?

  • There were several rooms still vacant.

  • What do you usually do in your spare time?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

空き (あき) — trống, rỗng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict