Kaori Dict

体温計

たいおんけい

taionkei

thông dụng

Âm Hán-Việt: THỂ ÔN KẾ

Nghĩa

  1. danh từ

    1.(clinical) thermometer

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The nurse took his temperature with a thermometer.

  • Did you take your temperature with a thermometer in your mouth?

  • "Mom, do you know where the thermometer is?" "It's not in the usual place?" "Yeah, I checked."

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

体温計 (たいおんけい) — (clinical) thermometer | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict