Kaori Dict

温帯

おんたい

ontai

N2

Âm Hán-Việt: ÔN ĐỚI

JLPT N2 · Bài 17

Nghĩa

  1. 1.vùng nhiệt đới; vùng ôn độ
  1. danh từ

    1.temperate zone

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Our country's climate is temperate.

  • They can be found around the world in temperate and tropical oceans.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

温帯 (おんたい) — vùng nhiệt đới; vùng ôn độ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict