Kaori Dict

温度計

おんどけい

ondokei

thông dụng

Âm Hán-Việt: ÔN ĐỘ KẾ

Nghĩa

  1. 1.thiết bị đo nhiệt độ
  1. danh từ

    1.thermometer

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The thermometer stood at 15 degrees.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

温度計 (おんどけい) — thiết bị đo nhiệt độ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict