Kaori Dict

温もり

ぬくもり

nukumori

thông dụng

Nghĩa

  1. 1.ấm áp; cảm giác ấm
  1. danh từthường viết bằng kana

    1.warmth

Câu ví dụ · Tatoeba

  • I will keep you warm.

  • I remember the warmth of his arms.

  • I can't find anything like warmth anywhere.

  • I can remember the warmth of his hands.

  • I'll never forget the warmth of his hands.

  • The warmth of Tom's hug soothed me.

  • Happiness is like peeing your pants. Everyone can see it, but only you can feel the warmth.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

温もり (ぬくもり) — ấm áp; cảm giác ấm | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict