Kaori Dict

水温

すいおん

suion

thông dụng

Âm Hán-Việt: THUỶ ÔN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.water temperature

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The water temperature's still low so you're not going to swim, are you?

  • The water's 38 degrees.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

水温 (すいおん) — water temperature | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict