Kaori Dict

温む

ぬるむ

nurumu

Nghĩa

  1. động từ nhóm 1, đuôi むtự động từ

    1.to become lukewarm; to become tepid

Câu ví dụ · Tatoeba

  • No, for me, lukewarm milk.

  • Mary likes her coffee steaming hot, while Tom likes his lukewarm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

温む (ぬるむ) — to become lukewarm; to become tepid | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict