Kaori Dict

生ぬるい

なまぬるい

namanurui

N1

Cách viết khác:

JLPT N1 · Bài 22

Nghĩa

  1. 1.lỏng lẻo; thiếu nhiệt huyết
  1. tính từ đuôi い

    1.lukewarm; tepid

  2. tính từ đuôi い

    2.half-hearted; vague; weak

  3. tính từ đuôi い

    3.lenient; mild; soft

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The water is lukewarm.

  • The water was lukewarm.

  • Half-hearted cutbacks that can't save money leave JAL's rehabilitation in doubt.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

生ぬるい (なまぬるい) — lỏng lẻo; thiếu nhiệt huyết | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict