字義Nghĩa
ấm ápmáy dịch
wēnÔN
- 1.ấm; âm ấm
- 2.hâm nóng
- 3.(dạng kết hợp) nhiệt độ
WēnÔN
- 1.họ [Wen1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
温 (形声。从水,昷声。本义水名) 古水名 即今贵州省遵义市东的洪江 即今南盘江上游 温江,岷江支流,在今四川省温江县 温度 人有寒温之病,非操行之所及也。--《论衡·寒温》 古州名 上无元年,始置温州…。--《读史方舆纪要》 姓 温 温暖,暖和 阴气温,故温气应之。--《论衡·寒温》 衣皮带茭,冬则不轻而温,夏则不轻而 温wēn ⒈暖,不冷不热~暖。~水。~泉。~带。 ⒉和气,柔和~和。~柔。~顺。~良。 ⒊将东西加热~酒。 ⒋复习~习。~故而知新。 ⒌中医称热病~病。春~。 ⒍ ⒎ ⒏通"瘟"。 温yùn 1.通"蕰"。积蓄;含蓄。 2.通"愠"。恼怒。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 氵 (thuỷ) chỉ nghĩa, 昷 [wēn] chỉ âm.
Nước
組詞Từ chứa chữ này
- 温度nhiệt độ
- 温暖ấm áp
- 温和nhẹ nhàng
- 温泉suối nước nóng
- 温柔dịu dàng và mềm mại; nhẹ nhàng; ngọt ngào (thường dùng để tả cô gái hoặc phụ nữ)
- 温室nhà kính
- 温馨ấm áp
- 温习ôn tập (bài học, v.v.)
- 温度计nhiệt kế
- 温带vùng ôn đới
- 气温nhiệt độ không khí
- 降温trở nên mát hơn
- 高温nhiệt độ cao
- 体温nhiệt độ (cơ thể)
- 低温nhiệt độ thấp
- 升温trở nên nóng