學華語Kaori Dict

體溫

giản thể: 体温

wēn

ㄊㄧˇ ㄨㄣ

THỂ ÔN

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.nhiệt độ (cơ thể)

例句Câu ví dụ

  • 1

    護士給湯姆測了體溫。

    hùshi gěi Tāngmǔ cè le tǐwēn。

    Điều dưỡng viên đã đo nhiệt độ cho Tom

  • 2

    我每六小時量一次體溫。

    wǒ měi liù xiǎoshí liáng yīcì tǐwēn。

    Tôi đo nhiệt độ cơ thể mỗi sáu giờ một lần.

  • 3

    體溫能很快適應氣溫的變化。

    tǐwēn néng hěn kuài shìyìng qìwēn de biànhuà。

    Nhiệt độ cơ thể có thể nhanh chóng thích nghi với sự thay đổi nhiệt độ môi trường

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

体温 nghĩa là gì? · Kaori Dict