學華語Kaori Dict

溫度

giản thể: 温度

wēn

ㄨㄣ ㄉㄨˋ

ÔN ĐỘ

HSK 2TOCFL 4N
  1. 1.nhiệt độ
  2. 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    今天溫度是零下三度。

    jīn tiān wēn dù shì líng xià sān dù

    Nhiệt độ hôm nay là ba độ dưới zero

  • 2

    把溫度稍微調高一點兒。

    bǎ wēn dù shāo wēi diào gāo yī diǎnr

    Hãy điều chỉnh nhiệt độ lên một chút

  • 3

    他用儀器測定溫度。

    tā yòng yí qì cè dìng wēn dù

    Anh ấy dùng dụng cụ đo nhiệt độ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

温度 nghĩa là gì? · Kaori Dict