- 1.nhiệt kế
- 2.nhiệt biểu

例句Câu ví dụ
- 1
溫度計指向十度。
wēndùjì zhǐxiàng shí dù。
Thước nhiệt chỉ ở 10 độ.
- 2
溫度計往往低於零度。
wēndùjì wǎngwǎng dīyú língdù。
Thước nhiệt thường xuyên dưới 0 độ
- 3
昨夜溫度計顯示氣溫下降到零度。
zuóyè wēndùjì xiǎnshì qìwēn xiàjiàng dào língdù。
Đêm qua nhiệt kế cho thấy nhiệt độ giảm xuống 0 độ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 度ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.
- 計KẾ (計) – tính toán: Lời nói (言) đếm đến mười (十) — tính đi tính lại, KẾ toán, bày mưu KẾ.