學華語Kaori Dict

溫度計

giản thể: 温度计

wēn

ㄨㄣ ㄉㄨˋ ㄐㄧˋ

ÔN ĐỘ KẾ

HSK 7-9N
  1. 1.nhiệt kế
  2. 2.nhiệt biểu

例句Câu ví dụ

  • 1

    溫度計指向十度。

    wēndùjì zhǐxiàng shí dù。

    Thước nhiệt chỉ ở 10 độ.

  • 2

    溫度計往往低於零度。

    wēndùjì wǎngwǎng dīyú língdù。

    Thước nhiệt thường xuyên dưới 0 độ

  • 3

    昨夜溫度計顯示氣溫下降到零度。

    zuóyè wēndùjì xiǎnshì qìwēn xiàjiàng dào língdù。

    Đêm qua nhiệt kế cho thấy nhiệt độ giảm xuống 0 độ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.
  • KẾ (計) – tính toán: Lời nói (言) đếm đến mười (十) — tính đi tính lại, KẾ toán, bày mưu KẾ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

温度计 nghĩa là gì? · Kaori Dict