學華語Kaori Dict

低溫

giản thể: 低温

wēn

ㄉㄧ ㄨㄣ

ĐÊ ÔN

HSK 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    低溫天氣要多穿衣服。

    dī wēn tiān qì yào duō chuān yī fú

    Trời lạnh nên nên mặc thêm quần áo

  • 2

    低溫使水變成冰。

    dīwēn shǐ shuǐ biànchéng bīng。

    Nhiệt độ thấp khiến nước hóa thành băng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

低温 nghĩa là gì? · Kaori Dict