- 1.dịu dàng và mềm mại; nhẹ nhàng; ngọt ngào (thường dùng để tả cô gái hoặc phụ nữ)

例句Câu ví dụ
- 1
她很溫柔。
tā hěn wēnróu。
Cô ấy rất dịu dàng
- 2
她溫柔地唱了。
tā wēnróu de chàng le。
Cô ấy hát nhẹ nhàng
- 3
正的聲音很溫柔。
zhèng de shēngyīn hěn wēnróu。
Giọng nói của Tadashi rất nhẹ nhàng.