學華語Kaori Dict

溫柔

giản thể: 温柔

wēnróu

ㄨㄣ ㄖㄡˊ

ÔN NHU

HSK 7-9TOCFL 5Adj
  1. 1.dịu dàng và mềm mại; nhẹ nhàng; ngọt ngào (thường dùng để tả cô gái hoặc phụ nữ)

例句Câu ví dụ

  • 1

    她很溫柔。

    tā hěn wēnróu。

    Cô ấy rất dịu dàng

  • 2

    她溫柔地唱了。

    tā wēnróu de chàng le。

    Cô ấy hát nhẹ nhàng

  • 3

    正的聲音很溫柔。

    zhèng de shēngyīn hěn wēnróu。

    Giọng nói của Tadashi rất nhẹ nhàng.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

温柔 nghĩa là gì? · Kaori Dict