例句Câu ví dụ
- 1
高溫天氣要多喝水。
gāo wēn tiān qì yào duō hē shuǐ
Trong thời tiết nắng nóng nên uống nhiều nước
- 2
我媽討厭夏天的高溫。
wǒ mā tǎoyàn xiàtiān de gāowēn。
Mẹ tôi ghét cái nắng của mùa hè.
- 3
因地球與其內部由高溫液態金屬組成的地核一起高速旋轉,形成了覆蓋地球整體的磁場。
yīn dìqiú yǔqí nèibù yóu gāowēn yètài jīnshǔ zǔchéng de dìhé yīqǐ gāosù xuánzhuǎn, xíngchéng le fùgài dìqiú zhěngtǐ de cíchǎng。
Do Trái Đất cùng với lõi Trái Đất được cấu tạo từ chất lỏng kim loại nóng chảy quay nhanh, nên đã hình thành từ trường bao phủ toàn bộ Trái Đất.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.
