學華語Kaori Dict

高溫

giản thể: 高温

gāowēn

ㄍㄠ ㄨㄣ

CAO ÔN

HSK 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    高溫天氣要多喝水。

    gāo wēn tiān qì yào duō hē shuǐ

    Trong thời tiết nắng nóng nên uống nhiều nước

  • 2

    我媽討厭夏天的高溫。

    wǒ mā tǎoyàn xiàtiān de gāowēn。

    Mẹ tôi ghét cái nắng của mùa hè.

  • 3

    因地球與其內部由高溫液態金屬組成的地核一起高速旋轉,形成了覆蓋地球整體的磁場。

    yīn dìqiú yǔqí nèibù yóu gāowēn yètài jīnshǔ zǔchéng de dìhé yīqǐ gāosù xuánzhuǎn, xíngchéng le fùgài dìqiú zhěngtǐ de cíchǎng。

    Do Trái Đất cùng với lõi Trái Đất được cấu tạo từ chất lỏng kim loại nóng chảy quay nhanh, nên đã hình thành từ trường bao phủ toàn bộ Trái Đất.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

高溫 nghĩa là gì? · Kaori Dict