學華語Kaori Dict

溫和

giản thể: 温和

wēn

ㄨㄣ ㄏㄜˊ

ÔN HOÀ

HSK 5TOCFL 5Adj
  1. 1.nhẹ nhàng
  2. 2.dịu dàng
  3. 3.ôn hòa

Cách đọc khác:wēnhuoôn hòa

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的目光很溫和。

    tā de mù guāng hěn wēn hé

    Ánh mắt anh ấy rất dịu dàng

  • 2

    天氣溫和,很舒服。

    tiān qì wēn hé hěn shū fu

    Thời tiết dịu mát, rất dễ chịu.

  • 3

    去年冬天很溫和。

    qùnián dōngtiān hěn wēnhé。

    Mùa đông năm ngoái rất ôn hòa

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HÒA (和) – hòa; và: Bông lúa (禾 hòa) chia đều cho mọi cái miệng (口 khẩu) — no đủ thì HÒA thuận, bạn VÀ tôi cùng vui.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

温和 nghĩa là gì? · Kaori Dict