學華語Kaori Dict

溫泉

giản thể: 温泉

wēnquán

ㄨㄣ ㄑㄩㄢˊ

ÔN TUYỀN

HSK 7-9TOCFL 3N
  1. 1.suối nước nóng
  2. 2.spa
  3. 3.onsen

Cách đọc khác:Wēnquánhuyện Arishang hoặc huyện Ôn Tuyền trong châu tự trị Mông Cổ Bác Nhĩ Tháp Lạp 博爾塔拉蒙古自治州|博尔塔拉蒙古自治州, Tân Cương

例句Câu ví dụ

  • 1

    日本有很多溫泉。

    Rìběn yǒu hěn duō wēnquán。

    Nhật Bản có rất nhiều suối nước nóng

  • 2

    這座鎮的溫泉很有名。

    zhè zuò zhèn de wēnquán hěn yǒumíng。

    Núi nước của thị trấn này rất nổi tiếng

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

温泉 nghĩa là gì? · Kaori Dict