學華語Kaori Dict

溫暖

giản thể: 温暖

wēnnuǎn

ㄨㄣ ㄋㄨㄢˇ

ÔN NOÃN

HSK 3TOCFL 4Adj/V

例句Câu ví dụ

  • 1

    家庭給了我溫暖和力量。

    jiā tíng gěi le wǒ wēn nuǎn huo lì liang

    Gia đình đã mang lại cho tôi sự ấm áp và sức mạnh

  • 2

    他的話讓人感受到溫暖。

    tā de huà ràng rén gǎn shòu dào wēn nuǎn

    Lời anh ấy khiến người ta cảm thấy ấm áp.

  • 3

    人間處處有溫暖。

    rén jiān chù chù yǒu wēn nuǎn

    Trên đời này mọi nơi đều có sự ấm áp

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

温暖 nghĩa là gì? · Kaori Dict