Kaori Dict

大人しい

おとなしい

otonashii

N3

JLPT N3 · Bài 26

Nghĩa

  1. 1.hiền lành; ngoan
  1. tính từ đuôi いthường viết bằng kana

    1.gentle; quiet; mild; meek; obedient; docile; well-behaved; tame

  2. tính từ đuôi いthường viết bằng kana

    2.quiet (color, pattern, etc.); sober

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Dù vẻ bề ngoại có đạo mạo đến đâu, lòng dạ đàn ông đều là lang sói cả. Con phải nhớ đấy nhé.

  • The cows looked big and docile.

  • Be quiet.

  • He has a mild nature.

  • Sit tight.

  • This dog is obedient.

  • She has a gentle disposition.

  • Is Tom behaving himself?

  • You have to stay quiet.

  • Be quiet for a second.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

大人しい (おとなしい) — hiền lành; ngoan | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict