Kaori Dict

温存

おんぞん

onzon

thông dụng

Âm Hán-Việt: ÔN TỒN

Nghĩa

  1. 1.bảo tồn; giữ lại
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.preservation; retainment; keeping

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

温存 (おんぞん) — bảo tồn; giữ lại | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict