Kaori Dict

保温

ほおん

hoon

N1

Âm Hán-Việt: BẢO ÔN

JLPT N1 · Bài 109

Nghĩa

  1. 1.giữ ấm; cách nhiệt
  1. danh từdanh từ + するtự động từtha động từ

    1.retaining warmth; keeping heat in; heat insulation

Câu ví dụ · Tatoeba

  • A product has been launched that uses the power from the USB to keep hot drinks warm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

保温 (ほおん) — giữ ấm; cách nhiệt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict