Kaori Dict

温泉

おんせん

onsen

N2

Âm Hán-Việt: ÔN TUYỀN

JLPT N2 · Bài 17

Nghĩa

  1. 1.suối nước nóng; spa
  1. danh từ

    1.hot spring

  2. danh từ

    2.onsen; hot spring resort; hot spring spa

Câu ví dụ · Tatoeba

  • The hot spring will do you good.

  • This hot spring is a great find.

  • It's a souvenir onsen egg.

  • I like hot springs off the beaten track.

  • I hit on a spa.

  • The town is famous for its hot spring.

  • I like hot springs off the beaten track.

  • I feel like taking a hot spring bath tonight.

  • There are a lot of hot springs in Japan.

  • I just want to go to a hot spring and relax.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

温泉 (おんせん) — suối nước nóng; spa | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict