厚生省
こうせいしょう
kouseishou
thông dụng
Âm Hán-Việt: HẬU SINH TỈNH
意味Nghĩa
- danh từít dùng
1.(former) Ministry of Health and Welfare
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- それは厚生省中央児童福祉審議会特別推薦図書である。
Đó là một cuốn sách được Hội đồng Trung ương về Phúc lợi Trẻ em thuộc bộ Y tế và Phúc lợi Nhật Bản đặc biệt tuyển chọn.