Kaori Dict

厚生大臣

こうせいだいじん

kouseidaijin

Âm Hán-Việt: HẬU SINH ĐẠI THẦN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.Minister of Health and Welfare

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

厚生大臣 (こうせいだいじん) — Minister of Health and Welfare | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict