Kaori Dict

厚板

あついた

atsuita

Âm Hán-Việt: HẬU BẢN

Nghĩa

  1. danh từ

    1.thick board; plank

  2. danh từ

    2.steel plate (with a thickness of at least 3 mm)

  3. danh từ

    3.heavy brocade cloth

  4. danh từ

    4.Elaphoglossum yoshinagae (species of fern)

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

厚板 (あついた) — thick board; plank | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict