Kaori Dict

有る

ある

aru

N5

Cách viết khác:

JLPT N5 · Bài 2

Nghĩa

  1. 1.có; tồn tại; có mặt
  1. động từ nhóm 1 bất quy tắc (ある)tự động từthường viết bằng kana

    1.to be; to exist; to live

    usu. of inanimate objects

  2. động từ nhóm 1 bất quy tắc (ある)tự động từthường viết bằng kana

    2.to have

  3. động từ nhóm 1 bất quy tắc (ある)tự động từthường viết bằng kana

    3.to be located

  4. động từ nhóm 1 bất quy tắc (ある)tự động từthường viết bằng kana

    4.to be equipped with

  5. động từ nhóm 1 bất quy tắc (ある)tự động từthường viết bằng kana

    5.to happen; to come about

  6. trợ động từđộng từ nhóm 1 bất quy tắc (ある)thường viết bằng kana

    6.to exist (in a completed state); to be (something unchanged in its current state)

    after the ~て form of a transitive verb

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tôi có ước mơ.

    I have a dream.

  • Bạn có bị sốt không?

    Any fever?

  • Tôi có một đề xuất.

    I have a suggestion.

  • Vẫn còn thời gian.

    There is yet time.

  • Bạn còn câu hỏi gì không?

    Do you have any further questions?

  • Tôi có việc cần nhờ bạn.

    Can I ask you a favor?

  • Vấn đề nằm ở đó.

    Therein lies the problem.

  • Tôi không có xà phòng.

    There's no soap.

  • Lúc lên voi, lúc xuống chó.

    A man's life has its ups and downs.

  • Bạn đã từng thấy cái này chưa?

    Have you seen this?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有る (ある) — có; tồn tại; có mặt | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict