Kaori Dict

浴びる

あびる

abiru

N5

JLPT N5 · Bài 2

Nghĩa

  1. 1.tắm; rửa; ngâm; ngập
  1. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    1.to dash over oneself (e.g. water); to take (e.g. shower); to bask in (e.g. the sun); to bathe in; to be flooded with (e.g. light); to be covered in

  2. động từ nhóm 2 (一段)tha động từ

    2.to suffer (e.g. an attack); to draw (e.g. criticism, attention, praise); to have heaped upon; to be showered with

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tắm đi.

    Take a shower.

  • Tôi thường tắm vào buổi tối.

    I usually take a shower in the evening.

  • Otoyo đã đắm mình trong ngày xuân tươi sáng, và đi bộ dọc quanh bờ biển.

    Otoyo enjoyed the beautiful spring day and walked along the beach.

  • The roof is shining in the sun.

  • What's a loon?

  • I'm taking a shower.

  • Are you going to shower?

  • Let's hit the showers.

  • We took showers.

  • He poured cold water over himself.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

浴びる (あびる) — tắm; rửa; ngâm; ngập | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict