Kaori Dict

洗う

あらう

arau

N5

JLPT N5 · Bài 2

Nghĩa

  1. 1.rửa
  1. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từ

    1.to wash; to cleanse; to rinse

  2. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từ

    2.to inquire into; to investigate

  3. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từ

    3.to purify (one's heart)

  4. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từ

    4.to lave (e.g. shore); to wash over (e.g. deck); to sweep

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn rửa tay chưa?

    Did you wash your hands?

  • Tôi sẽ tự rửa.

  • Tôi muốn gội đầu.

    I want to wash my hair.

  • Tôi muốn gội đầu quá.

    I want to wash my hair.

  • Cô gái đó đã gội đầu.

    The girl washed her hair.

  • Mỗi ngày tôi đều gội đầu.

    I wash my hair every day.

  • Tôi muốn gội đầu.

    I want to wash my hair.

  • Anh ấy rửa ô tô mỗi tuần.

    He washes the car every week.

  • Tôi chưa gội đầu.

    I haven't washed my hair.

  • Anh ấy rửa rau xà lách.

    He washes lettuce.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

洗う (あらう) — rửa | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict