Kaori Dict

貴方

あなた

anata

N5

Âm Hán-Việt: QUÝ PHƯƠNG

Cách viết khác:

JLPT N5 · Bài 2

Nghĩa

  1. 1.người đó; ngài
  1. đại từthường viết bằng kana

    1.you

    trad. polite in ref. to someone of equal or lower status, now oft. regarded as rude or distant

  2. đại từthân mậtthường viết bằng kana

    2.dear; honey

    used by wives addressing their husbands

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn là ai?

    Who are you?

  • Ngựa của bạn ở đâu rồi?

    Where are your horses?

  • Đây là lỗi của cậu.

    It's your fault.

  • Không phải việc của bạn.

    That has nothing to do with you.

  • Bạn có hạnh phúc không?

    Are you happy?

  • Chó nhà bạn có dữ không?

    Is your dog mean?

  • Tôi đã cứu được anh.

    I rescued you.

  • Anh nhớ em nhiều lắm.

    I miss you very much.

  • Tôi thích ô tô của bạn.

    I like your car.

  • Môi bạn đỏ quá.

    Your lips are red.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

貴方 (あなた) — người đó; ngài | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict