Kaori Dict

甘い

あまい

amai

N5

JLPT N5 · Bài 2

Nghĩa

  1. 1.ngọt; khoan dung; dễ dãi; ngây thơ
  1. tính từ đuôi い

    1.sweet-tasting; sweet; sugary; sugared

  2. tính từ đuôi い

    2.fragrant (smelling); sweet (music)

  3. tính từ đuôi い

    3.lightly salted; light in salt; not spicy

  4. tính từ đuôi い

    4.indulgent; lenient; soft (on); easy-going; generous

  5. tính từ đuôi い

    5.naive; overly optimistic; simplistic

  6. tính từ đuôi い

    6.half-hearted; not finished properly

  7. tính từ đuôi い

    7.insufficient; not satisfactory; inadequate; loose

  8. tính từ đuôi い

    8.mild

  9. tính từ đuôi い

    9.tempting; enticing; luring

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Đừng coi thường tao.

    Don't underestimate me.

  • Tôi thích đồ ngọt.

    I have a sweet tooth.

  • Tôi muốn ăn thứ gì đó không ngọt.

    I want to eat something that isn't sweet.

  • Cuộc đời không ngọt ngào như thế.

    Life is not that sweet.

  • Nước chanh này quá ngọt.

    This lemonade tastes too sweet.

  • Cái bánh phô mai đó quá ngọt.

    The cheesecake tasted too sweet.

  • Cuộc sống thì khó khăn đấy, nhưng tôi mạnh mẽ hơn nó nhiều.

    Life is hard, but I am harder.

  • Lilies smell sweet.

  • She was beguiled by his sweet words.

  • I have always had a soft spot in my heart for Mary.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

甘い (あまい) — ngọt; khoan dung; dễ dãi; ngây thơ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict