Kaori Dict

新しい

あたらしい

atarashii

N5

JLPT N5 · Bài 2

Nghĩa

  1. 1.mới; mới nhất
  1. tính từ đuôi い

    1.new; novel; fresh; recent; latest; up-to-date; modern

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn đang đi giày mới à?

    Are you wearing new shoes?

  • Tôi muốn một cái điện thoại mới.

    I want to buy a new smartphone.

  • Tên người bạn mới của bạn là gì?

    What is your new friend's name?

  • Ngôi trường mới xây là niềm tự hào của xã.

    The new school building is the boast of the village.

  • Tôi đang cần một cái kính mới.

    I need to get a new pair of glasses.

  • Người đó là bạn trai mới của mày à?

    Is that your new boyfriend?

  • Không, anh ấy không phải bạn trai mới của tôi.

    No, he's not my new boyfriend.

  • Một thứ mới theo thời gian sẽ trở nên lỗi thời.

    A novelty wears off in time.

  • Đã đến lúc bạn cần mua một chiếc xe hơi mới rồi đấy.

    It's time for you to buy a new car.

  • Cuối cùng thì một tiểu thuyết mới đã được phát hành.

    The new novel was finally published.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

新しい (あたらしい) — mới; mới nhất | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict