あの
ano
N5
Cách đọc khác: あのー・あのう
意味Nghĩa
- 1.đó kia; như vậy; ừ; nói là
- thán từ
1.say; well; um; er
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- あの煙を見て。
Hãy nhìn làn khói kia.
Look at that smoke.
- あの人形怖い。
Con búp bê kia thật đáng sợ.
That doll is scary.
- あの鞄が欲しい。
Tôi muốn cái cặp đó.
I want that bag.
- あの人、君の妹?
Người đó có phải là em gái bạn không?
Is that your sister?
- あの店はやだな。
Tôi không thích quán đó.
I don't like that store.
- あの音は何ですか。
Âm thanh đó là gì vậy?
What's that sound?
- あのドレス大好き。
Tôi rất thích cái váy đó.
I love that dress.
- あの橋は大変美しい。
Cây cầu kia rất đẹp.
That bridge is very beautiful.
- あの少女は誰ですか。
Cô gái kia là ai nhỉ.
Who's that girl?
- あの日をよく覚える。
Tôi nhớ rõ ngày đó.
Well do I remember the day.