Kaori Dict

あの

ano

N5

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 2

Nghĩa

  1. 1.đó kia; như vậy; ừ; nói là
  1. thán từ

    1.say; well; um; er

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Hãy nhìn làn khói kia.

    Look at that smoke.

  • Con búp bê kia thật đáng sợ.

    That doll is scary.

  • Tôi muốn cái cặp đó.

    I want that bag.

  • Người đó có phải là em gái bạn không?

    Is that your sister?

  • Tôi không thích quán đó.

    I don't like that store.

  • Âm thanh đó là gì vậy?

    What's that sound?

  • Tôi rất thích cái váy đó.

    I love that dress.

  • Cây cầu kia rất đẹp.

    That bridge is very beautiful.

  • Cô gái kia là ai nhỉ.

    Who's that girl?

  • Tôi nhớ rõ ngày đó.

    Well do I remember the day.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

あの — đó kia; như vậy; ừ; nói là | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict