Kaori Dict

彼の

あの

ano

thông dụng

Cách đọc khác:

Nghĩa

  1. 1.những
  1. liên thể từthường viết bằng kana

    1.that; those; the

    someone or something distant from both speaker and listener, or situation unfamiliar to both speaker and listener

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Why not try that delicious wine?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

彼の (あの) — những | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict