Kaori Dict

あれ

are

N5

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 3

Nghĩa

  1. 1.đó, kia; sao?; ồ; hey!; nhìn!; nghe!; giúp!
  1. thán từ

    1.huh?; eh?; what?; oh; hey!; look!; listen!

    indicates surprise, suspicion, etc.

  2. thán từnữ giới hay dùng

    2.help!

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Kia là một con chó à?

    Is that a dog?

  • Lúc lên voi, lúc xuống chó.

    A man's life has its ups and downs.

  • Đó là đĩa CD của tôi.

    Those are my CDs.

  • Đó là giày của ai vậy?

    Whose shoes are those?

  • Mọi đều tốt đẹp sẽ đến với người biết đợi chờ.

    Everything comes to those who wait.

  • Hãy cho tôi xem cái kia.

    Can I see that one?

  • Tôi nghĩ là cái đó hơi đắt.

    I think that's a little too expensive.

  • Bạn có thật sự muốn mặc thứ đó không?

    Are you really going to wear that?

  • Cha nào con nấy.

    Like father, like son.

  • Rừng có mạch vách có tai.

    Walls have ears, shoji have eyes.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

あれ — đó, kia; sao?; ồ; hey!; nhìn!; nghe!; giúp! | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict