Kaori Dict

有れ

あれ

are

Cách viết khác:

Nghĩa

  1. cụm từ / thành ngữthường viết bằng kanadated term

    1.let there be ...; may it be ...

    imperative form of ある

  2. trợ từ ngữ phápthường viết bằng kanadated term

    2.please do ...

    after a verb stem or verbal noun prefixed with the honorific 御

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

有れ (あれ) — let there be ...; may it be ... | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict