一番
いちばん
ichiban
Âm Hán-Việt: NHẤT PHIÊN
Cách viết khác: 1番
意味Nghĩa
- 1.tốt nhất; số một
- danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)
1.number one; first; first place
- phó từ
2.best; most
- danh từ
3.game; round; bout
- phó từ
4.as a test; as an experiment; by way of experiment; by way of trial; tentatively
- danh từ
5.song (e.g. in noh); piece
例文Câu ví dụ · Tatoeba
- どの科目が一番好きですか。
Bạn thích môn học nào nhất?
Which subject do you like best?
- 彼女は私の一番の友達です。
Cô ấy là người bạn thân nhất của tôi.
She's my best friend.
- 彼は一番面白い友達なんだ。
Anh ấy là người bạn thú vị nhất của tôi.
He's my most interesting friend.
- 冬は私の一番好きな季節です。
Mùa đông là mùa tôi thích nhất.
Winter is my favorite season.
- 日本で一番高い山は何ですか?
Ngọn núi nào cao nhất Nhật Bản?
What is the largest mountain in Japan?
- 私が一番好きな色は茶色です。
Màu mà tôi thích nhất là màu nâu.
My favorite color is brown.
- 母は毎朝いちばん早く起きます。
Mỗi buổi sáng, mẹ tôi là người dậy sớm nhất.
Mother gets up earliest every morning.
- 父は私たちの中で一番背が高い。
Trong chúng tôi, bố tôi là người cao nhất.
My father is the tallest of us all.
- 3人のうちで私が一番年上です。
Trong ba người, tôi là người lớn tuổi nhất.
I am the oldest of the three.
- 彼女はクラスの中で一番足が速い。
Cô ấy chạy nhanh nhất lớp.
She runs fastest in our class.