Kaori Dict

一番

いちばん

ichiban

N5

Âm Hán-Việt: NHẤT PHIÊN

Cách viết khác:

JLPT N5 · Bài 3

Nghĩa

  1. 1.tốt nhất; số một
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.number one; first; first place

  2. phó từ

    2.best; most

  3. danh từ

    3.game; round; bout

  4. phó từ

    4.as a test; as an experiment; by way of experiment; by way of trial; tentatively

  5. danh từ

    5.song (e.g. in noh); piece

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Bạn thích môn học nào nhất?

    Which subject do you like best?

  • Cô ấy là người bạn thân nhất của tôi.

    She's my best friend.

  • Anh ấy là người bạn thú vị nhất của tôi.

    He's my most interesting friend.

  • Mùa đông là mùa tôi thích nhất.

    Winter is my favorite season.

  • Ngọn núi nào cao nhất Nhật Bản?

    What is the largest mountain in Japan?

  • Màu mà tôi thích nhất là màu nâu.

    My favorite color is brown.

  • Mỗi buổi sáng, mẹ tôi là người dậy sớm nhất.

    Mother gets up earliest every morning.

  • Trong chúng tôi, bố tôi là người cao nhất.

    My father is the tallest of us all.

  • Trong ba người, tôi là người lớn tuổi nhất.

    I am the oldest of the three.

  • Cô ấy chạy nhanh nhất lớp.

    She runs fastest in our class.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一番 (いちばん) — tốt nhất; số một | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict