Kaori Dict

医者

いしゃ

isha

N5

Âm Hán-Việt: Y GIẢ

JLPT N5 · Bài 3

Nghĩa

  1. 1.bác sĩ
  1. danh từ

    1.doctor; physician

    usu. as お医者さん in polite speech

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Mary là một bác sĩ.

    Mary is a doctor.

  • Ăn tám phần không cần y sĩ.

  • Cha của anh ta có phải là bác sĩ không ?

    Is his father a doctor?

  • Bác sỹ đang làm gì?

    What is the doctor doing?

  • Anh ta chắc chắn là một lang băm.

    He must be a quack doctor.

  • Cô ấy đã cho rằng tôi là một bác sỹ.

    She supposed me to be a doctor.

  • Bạn nên nhờ bác sỹ tư vấn thì hơn.

    You'd better consult the doctor.

  • Cô ấy không phải là một bác sĩ, mà là một giáo viên.

    She is not a doctor, but a teacher.

  • Bọn cháu chỉ chơi trò bác sĩ thôi mà.

    We just played doctor.

  • Người đàn ông đó không phải là bác sĩ.

    He's not a doctor.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

医者 (いしゃ) — bác sĩ | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict