Kaori Dict

いいえ

iie

N5

Cách đọc khác:

JLPT N5 · Bài 3

Nghĩa

  1. 1.không
  1. thán từ

    1.no

  2. thán từ

    2.you're welcome; not at all; don't mention it

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Không, tôi chưa hề giúp.

    No, I didn't help.

  • Không, anh phải mua vé ở quầy bán.

    No. You have to buy it at the ticket office.

  • "Ngày mai bạn có định chơi piano không?" "Không."

    "Will you play the piano tomorrow?" "No, I won't."

  • "Bạn có anh chị em nào không?" "Không, tôi là con một."

    "Do you have any siblings?" "No, I'm an only child."

  • Rất là khó để nói chuyện với một người luôn luôn trả lời "Có" hay "Không".

    It is difficult to keep up a conversation with someone who only says "yes" and "no".

  • "Is there a book in the desk?" "No, there isn't."

  • No.

  • No?

  • You're welcome.

  • Not at all.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

いいえ — không | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict