Kaori Dict

忙しい

いそがしい

isogashii

N5

JLPT N5 · Bài 3

Nghĩa

  1. 1.bận; đông; vội
  1. tính từ đuôi い

    1.busy; occupied; hectic

  2. tính từ đuôi い

    2.restless; hurried; fidgety

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Tom này, bạn có bận không?

    Are you busy, Tom?

  • Anh ấy đã bận suốt.

    He has been busy.

  • Cô ấy lúc nào cũng bận.

    She is always busy.

  • Tôi bận đến mức chóng mặt đấy.

    I'm frantic!

  • Anh ấy bận rộn tham gia các hoạt động từ thiện.

    He's active doing charity work.

  • Tuần này tôi rất bận.

    I have been very busy this week.

  • Tôi sẽ bận suốt từ trưa.

    I'll be busy all afternoon.

  • Mẹ tôi là người bận nhất trong nhà.

    Mother is the busiest in my family.

  • Cô ấy bận chuẩn bị cho chuyến du lịch.

    She is busy preparing for the trip.

  • Tuần trước họ bận à?

    Were they busy last week?

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

忙しい (いそがしい) — bận; đông; vội | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict