Kaori Dict

後ろ

うしろ

ushiro

N5

Cách viết khác:

JLPT N5 · Bài 4

Nghĩa

  1. 1.phía sau; phía lưng
  1. danh từdanh từ + の (bổ nghĩa)

    1.back; behind; rear

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Cô ấy ở ngay sau bạn đó!

    She's right behind you!

  • Tôi nhìn thấy một cái bóng di chuyển ở sau cái cây kia.

    I saw a shadow move behind that tree!

  • Giật hết cả mình! Đừng có mà hù dọa tôi từ đằng sau nữa!

    You scared me! Don't sneak up on me from behind!

  • Con nhà tôi rất sợ người lạ, nên lúc nào cũng trốn sau lưng tôi thôi.

    My kid is shy around strangers and always hides behind me.

  • I want it tapered in the back.

  • Look back!

  • Stay behind me.

  • I'm behind the tree.

  • I'm behind him.

  • I may sit in the back.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

後ろ (うしろ) — phía sau; phía lưng | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict