Kaori Dict

意味

いみ

imi

N5

Âm Hán-Việt: Ý VỊ

JLPT N5 · Bài 4

Nghĩa

  1. 1.nghĩa; ý nghĩa
  1. danh từdanh từ + するtha động từ

    1.meaning; significance; sense

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Nghĩa của câu này mơ hồ.

    The meaning of this sentence is ambiguous.

  • Từ này có nghĩa là gì?

    What does this word mean?

  • Bạn không muốn biết cái đó nghĩa là gì sao?

    Don't you want to know what it means?

  • Chỉ số tăng trưởng theo quý là 1,2% đồng nghĩa với việc chỉ số tăng trưởng theo năm là 4.9%.

    The quarterly growth of 1.2% means an annual growth rate of 4.8%.

  • Anh ấy hoàn toàn không biết từ này nghĩa là gì.

    He had no idea what these words meant.

  • Tôi nghĩ là một khi đã mất hứng thú học tập, thì việc vào đại học cũng chẳng còn ý nghĩa gì.

    I have lost interest in studying, so I don't think there is any point in going to college.

  • Để có thể hiểu được sự khôn ngoan thì cần phải có sự khôn ngoan. Âm nhạc sẽ chẳng còn ý nghĩa gì nếu người nghe là người điếc.

    It requires wisdom to understand wisdom: the music is nothing if the audience is deaf.

  • The word has several meanings.

  • This sentence doesn't make sense.

  • She gave me a meaningful look.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

意味 (いみ) — nghĩa; ý nghĩa | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict