Kaori Dict

歌う

うたう

utau

N5

Cách viết khác:

JLPT N5 · Bài 4

Nghĩa

  1. 1.hát; hát; hát
  1. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từtự động từ

    1.to sing

  2. động từ nhóm 1, đuôi うtha động từ

    2.to sing of (love, beauty, etc.) in a poem; to express in the form of a poem; to recite (a poem)

    esp. 歌う, 詠う

Câu ví dụ · Tatoeba

  • Hãy bắt đầu hát đi.

    Start singing.

  • Tôi muốn hát bài đó.

    I want to sing the song.

  • Bạn có thích hát không?

    Do you like to sing?

  • Chúng tôi đã vừa đi bộ vừa hát.

    We sang as we walked.

  • Tôi nghe anh ta hát ở buổi biểu diễn ở nhà hát.

    I heard him sing at the concert.

  • Cô ấy không chỉ chơi piano mà còn hát nữa.

    She sings as well as plays the piano.

  • Tom tuyệt đối sẽ không hát bài đó đâu.

    I'm sure that Tom won't want to sing that song.

  • "Cái bài này là cái bài mà hôm nọ Tom đã ngân nga có phải không nhỉ?" "Đúng đấy. Bài này bây giờ đang hot đấy."

    "This song, it's the one Tom's been humming lately, right?" "Yeah, that's right. It's trending right now."

  • What did John sing on the stage?

  • I sing now.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

歌う (うたう) — hát; hát; hát | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict