謳う
うたう
utau
thông dụng
意味Nghĩa
- 1.tán dương; ca ngợi; tuyên bố
- động từ nhóm 1, đuôi うtha động từthường viết bằng kana
1.to extol; to sing the praises of; to celebrate
- động từ nhóm 1, đuôi うtha động từthường viết bằng kana
2.to declare; to stipulate; to express; to state; to insist