Kaori Dict

Âu

extol · declare · express

nghĩa tiếng Anh — bản Việt đang bổ sung

Cách đọc

Âm on (音読み) — gốc Hán, gần với âm Hán-Việt
Âm kun (訓読み) — từ thuần Nhật

Dấu chấm trong âm kun tách phần viết bằng kanji và phần okurigana: まな.ぶ → 学ぶ.

Thông tin

Số nét
18
Cấp JLPT
ngoài JLPT
Lớp học ở Nhật
Tần suất báo chí
#2492 / 2.501
Bộ thủ
bộ 149
Từ JLPT chứa chữ
0
Pinyin
ou1
Tiếng Hàn

extol · declare · express

Từ chứa chữ này · dễ trước

うたうutau

ento extol; to sing the praises of; to celebrate · to declare; to stipulate; to express; to state; to insist

thông dụng
うたいあげるutaiageru

ento sing at the top of one's voice; to belt out a song · to express one's feelings fully in a poem; to praise in poetry

うたわれるutawareru

ento be famed; to be extolled; to have one's praises sung; to be celebrated; to be admired · to be stipulated; to be declared; to be clearly expressed

おうかoukaÂU CA

enrejoicing; glorification; exultation; celebration; enjoyment; singing praises

うたいもんくutaimonku

encatchphrase; promotional line; slogan

Dữ liệu chữ: KANJIDIC2 (EDRDG, CC BY-SA 4.0).

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

謳 (Âu) — Kanji | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict