Kaori Dict

謳われる

うたわれる

utawareru

Nghĩa

  1. động từ nhóm 2 (一段)tự động từthường viết bằng kana

    1.to be famed; to be extolled; to have one's praises sung; to be celebrated; to be admired

  2. động từ nhóm 2 (一段)tự động từthường viết bằng kana

    2.to be stipulated; to be declared; to be clearly expressed

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

謳われる (うたわれる) — to be famed; to be extolled; to have one's praises sung; to be celebrated; to be admired | Tiếng Nhật Kaori · Kaori Dict